joynal mohammad dipu abedin
Hậu vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
joynal mohammad dipu abedin là hậu vệ 24 tuổi.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bashundhara Kings | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/02/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/01/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Mohammedan Dhaka | City Club (Dhaka) | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Sheikh Jamal | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Fortis FC | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Swadhinata KS | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2021 | Kawran Bazar | Swadhinata KS | Chuyển nhượng | — |