
Jovany Campusano là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
32Đá chính
2.855Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2855Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 23 | 2.037 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 49% | 7 | 0 | 6,16 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 511 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 56% | 1 | 0 | 6,63 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 307 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 75% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.037 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 544/711 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 16/69 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/105 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/173 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 65
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 358
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/136 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 5,61 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 4/5 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 4 | 5/12 | — | 5,48 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/49 | 3 | 6/8 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/6 | V | 6,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 1/5 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 5/6 | — | 6,24 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 6/12 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực46