
Jovanny Bolivar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Tiểu sử Jovanny Bolivar
Jovanny Bolivar là tiền đạo người Venezuela, hiện thi đấu cho Kalamata F.C ở tuổi 24. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn sau 10 trận ra sân, với 634 phút thi đấu và điểm trung bình 4,32. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Albacete Balompié SAD đến Kalamata F.C vào ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
141Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 380 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 72% | 47% | 1 | 1 | 6,70 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 60% | 15% | 0 | 0 | 5,38 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/51 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/11 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/9 | 1 | 5/10 | — | 7,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 6/8 | V | 6,36 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 2/8 | — | 7,95 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 5/13 | Đ | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Albacete Balompié SAD | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Universidad Central de Venezuela | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | Albacete Balompié SAD | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Internacional de Bogota | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Albacete Balompié SAD | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kolos Kovalivka | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Albacete Balompié SAD | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Huesca | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Albacete Balompié SAD | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Deportivo La Guaira | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo La Guaira U20 | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | DC United | Deportivo La Guaira U20 | Cho mượn | — |
| 29/11/2021 | Loudoun United | DC United | Cho mượn | — |
| 29/04/2021 | DC United | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | Deportivo La Guaira U20 | DC United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực41