Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovanie Tchouatcha

Fleury Merogis U.S.Hậu vệCMR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jovanie Tchouatcha là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—11900001076%73%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/38 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovanie Tchouatcha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026National Phápvs Thionville FCH 1-1900010029/38211/15V6,15
08/08/2026National Phápvs AmiensH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026National Pháp@ SochauxH 2-2100000—0——5,80
28/03/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 3-010000008/90——7,02
21/03/2026National Pháp@ Versailles 78H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2017: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201217150 nghìn €
03/01/201318150 nghìn €
28/05/201318150 nghìn €
12/01/201419150 nghìn €
19/02/201722275 nghìn €
27/06/201924275 nghìn €
10/11/202026200 nghìn €
24/06/202126200 nghìn €
26/12/202127200 nghìn €
03/10/202228—
14/10/20253150 nghìn €
07/12/20253150 nghìn €
24/05/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com