Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jovan mugosa

Decic TuziHậu vệMNE
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

jovan mugosa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của jovan mugosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-22000000—0——6,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: —2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20212225 nghìn €
03/10/202223—
09/01/20242510 nghìn €
27/06/20242550 nghìn €
26/09/202425—
18/01/20252650 nghìn €
03/06/20252650 nghìn €
28/09/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK PodgoricaDecic TuziChuyển nhượng—
29/01/2026Free playerFK PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2025Hougang United FCFree playerTrở lại—
31/12/2024OSK IgaloHougang United FCChuyển nhượng—
08/07/2024Jezero PlavOSK IgaloChuyển nhượng—
20/07/2023FK BeraneJezero PlavChuyển nhượng—
30/06/2022OFK TitogradFK BeraneChuyển nhượng—
09/02/2022KOM PodgoricaOFK TitogradChuyển nhượng—
08/08/2021OFK PetrovacKOM PodgoricaChuyển nhượng—
14/02/2021Bokelj KotorOFK PetrovacChuyển nhượng—
13/02/2019FK PodgoricaBokelj KotorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com