
Jovan Milosevic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sporting Braga.
Tiểu sử Jovan Milosevic
Jovan Milosevic là tiền đạo quốc tịch Serbia, 21 tuổi, hiện khoác áo Sporting Braga. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 516 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 3,29. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 7,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Giao dịch gần nhất ngày 18/08/2026 có loại là hết hạn mượn, từ VfB Stuttgart đến Sporting Braga, với phí 8,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 64% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 6/7 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 36/43 | 1 | 7/13 | — | 7,05 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | VfB Stuttgart | Sporting Braga | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2026 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 10/01/2026 | VfB Stuttgart | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/12/2025 | Partizan Belgrade | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | VfB Stuttgart | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | St. Gallen | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 12/02/2024 | VfB Stuttgart | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vojvodina Novi Sad | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2022 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FK Vojvodina Novi Sad U16 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vojvodina U15 | FK Vojvodina Novi Sad U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Vojvodina Novi Sad Youth | Vojvodina U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực57