
Josuee Herrera là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.426Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
18/45Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 19 | 1.426 | 4 | 0 | 5 | 45 | 18 | 70% | 60% | 4 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/45
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 20/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/383 (70%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 8/41 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/59 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/155 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 49
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 7,25 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 15/21 | 0 | 3/4 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12/15 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/32 | 1 | 8/13 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 5/7 | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 76 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 3 | 7/9 | — | 7,17 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/35 | 0 | 3/8 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/08/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/10/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 24/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Sport Huancayo | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Santos Ica | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Deportivo Union Comercio | Santos Ica | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Sport Boys | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Boys Association II | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universidad San Martín de Porres II | Sport Boys Association II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Universidad San Martín de Porres U20 | Universidad San Martín de Porres II | Chuyển nhượng | — |