
josue villafranca là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Lobos UPNFM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,55Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/01/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Juticalpa FC | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Génesis Policía Nacional | Juticalpa FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Free player | Génesis Policía Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Vida | Free player | Trở lại | — |
| 04/01/2023 | CD Motagua | CD Vida | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CD Victoria | CD Motagua | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CD Motagua | CD Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CF Intercity | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | CD Motagua | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CD Vida | CD Motagua | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | CD Motagua | CD Vida | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | CD Real de Minas (- 2021) | CD Motagua | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | CD Motagua | CD Real de Minas (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Motagua Tegucigalpa Reserve | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |