
Josué Sa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 4 | 6/8 | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 2/4 | — | 7,12 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 3 | 7/9 | — | 7,39 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/40 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 3/6 | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 2/2 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,3 triệu € |
| 23/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 31/10/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực51