
Josué Reyes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.133 | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 85% | 64% | 1 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.133 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/477 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/65 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/77 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 6/8 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/48 | 2 | 7/10 | V | 6,28 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 2 | 9/12 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 3/4 | — | 5,20 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 4/8 | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/68 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cimarrones de Sonora | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Cruz Azul | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Cruz Azul Hidalgo | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cruz Azul U20 | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Cruz Azul Hidalgo | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cruz Azul U20 | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực53