Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josué Reyes

Alebrijes de OaxacaHậu vệMEX
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Josué Reyes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—14131.13300015685%64%104,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.133 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
406/477 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/65 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
19
Phá bóng
63
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/77 (64%)
Không chiến thắng / thua
28 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josué Reyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 2-1900031022/2816/8—7,00
09/10/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 2-1900020038/4827/10V6,28
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 0-4900000011/1402/6—6,10
25/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 1-3900000323/2929/12—7,50
20/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCB 0-3900010028/3423/4—5,20
11/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoT 1-0900021013/1711/3—7,20
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaB 1-4900010023/3211/1—6,00
28/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoH 1-1900021125/2912/3—7,40
23/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaB 1-2900000018/2724/8——
14/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 1-0900011063/6801/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201921100 nghìn €
12/08/201921100 nghìn €
14/10/202123300 nghìn €
23/06/202224400 nghìn €
16/11/202224350 nghìn €
05/07/202325350 nghìn €
05/12/202325500 nghìn €
25/06/202426500 nghìn €
01/12/202426500 nghìn €
18/05/202527500 nghìn €
28/12/202528400 nghìn €
13/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Deportivo Dorados de SinaloaAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
31/12/2025Club TijuanaClub Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
06/07/2025Club Deportivo Dorados de SinaloaClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2024Cimarrones de SonoraClub Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
03/01/2022Cruz AzulCimarrones de SonoraChuyển nhượng—
30/06/2021CD Cruz Azul HidalgoCruz AzulChuyển nhượng—
31/12/2019Cruz Azul U20CD Cruz Azul HidalgoChuyển nhượng—
31/12/2018CD Cruz Azul HidalgoCruz Azul U20Chuyển nhượng—
30/06/2018Cruz Azul U20CD Cruz Azul HidalgoChuyển nhượng—
31/12/2016UnknownCruz Azul U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com