
Josué Quijano là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Real Esteli.
Tiểu sử Josué Quijano
Josué Quijano là hậu vệ người Nicaragua, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Real Esteli. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân, 610 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 1,11. Tại Nicaragua Liga Primera, cầu thủ có 20 trận; tại Cúp Trung Mỹ, có 4 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €. Ngày sinh của cầu thủ là 10/03/1991.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 20 | 18 | 430 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 1 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 80% | 52% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 430 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 1/2 | V | 6,13 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 3 | 5/10 | V | 5,88 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 4/5 | — | 6,96 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 2-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 7,61 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | — | — | 6,50 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 4/7 | — | 6,13 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/26 | 1 | 3/3 | — | 5,99 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực51