
Josué Gómez
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Josué Gómez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Josué Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | 13 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | 0/3 | — | 7,62 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 4/8 | — | 6,69 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/7 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 2 | 4/8 | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ48
Kỹ thuật50
Tư duy66
Sức mạnh42
Thể lực31