
Josué Colmán
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Josué Colmán là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
19Đá chính
1.675Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
418Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 30 | 17 | 1.495 | 4 | 1 | 1 | 23 | 7 | 77% | 37% | 3 | 0 | 6,73 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.495 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/515 (77%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 24/78 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/150 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 73
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/24 | 3 | 5/9 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 2 | 6/7 | — | 6,39 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/8 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 20/27 | 0 | — | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 12/22 | 1 | 3/6 | V | 6,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 6/10 | V | 6,44 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/03/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 03/02/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực41