
Jostin Alman là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Manta FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.864Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 22 | 1.864 | 3 | 0 | 1 | 37 | 10 | 69% | 46% | 4 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.864 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/37
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 14/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/401 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/305 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 73 / 86
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 77
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 7/17 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 7/17 | — | 7,83 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/7 | V | 6,25 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/14 | 0 | 6/12 | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 6/13 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 4/6 | — | 7,58 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 5/11 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 2 | 4/11 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 7/13 | — | 6,30 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 95 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 11/21 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực44