
Joss Didiba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 3/9 | — | 4,93 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 3/4 | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 6/8 | — | 6,29 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 5/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực41