Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joss Didiba

FC ZlínTiền vệCMR
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joss Didiba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Zlín.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10200000100%—006,26
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joss Didiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 0-3dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecH 1-12000001/10——6,26
23/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 1-0900000013/1512/3—7,20
16/05/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-2450000011/1601/4—5,92
12/05/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 2-4820000016/2613/9—4,93
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaT 2-1700010013/2023/4—6,45
25/04/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-3900000121/2836/8—6,29
18/04/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 3-2900000035/4505/6—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20151850 nghìn €
27/12/20151875 nghìn €
06/06/20161875 nghìn €
18/12/201619100 nghìn €
22/06/201719100 nghìn €
29/06/20182075 nghìn €
05/02/20192175 nghìn €
28/06/20192175 nghìn €
14/12/201922250 nghìn €
09/07/202022250 nghìn €
26/12/202023200 nghìn €
24/06/202123200 nghìn €
25/12/202124200 nghìn €
21/06/202224200 nghìn €
13/12/202225200 nghìn €
19/06/202325200 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
26/03/202426350 nghìn €
04/06/202426300 nghìn €
26/09/202426225 nghìn €
19/12/202427225 nghìn €
16/06/202527225 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
19/05/202628350 nghìn €
23/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com