Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Šutalo

LazioHậu vệCRO
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Josip Šutalo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—432940000090%62%007,03
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321940000092%83%006,13
Vòng loại World Cup châu Âu2026—544050000095%61%007,06
World Cup2026—443600001089%66%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/154 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/102 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/272 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/269 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/30 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Šutalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0900000041/4815/8—7,57
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1300000024/2502/2—6,94
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2900000038/4313/3—6,67
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-714000007/811/1—5,60
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4900000049/5111/2—6,12
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0900000053/5812/3—7,06
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-2840000021/2301/3—6,54
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201919150 nghìn €
26/07/202020650 nghìn €
27/12/202020650 nghìn €
09/06/202121750 nghìn €
29/12/2021213,5 triệu €
21/03/2022225,0 triệu €
05/06/2022228,0 triệu €
07/11/20222218,0 triệu €
05/06/20232318,0 triệu €
14/12/20232316,0 triệu €
17/03/20242415,0 triệu €
30/05/20242415,0 triệu €
13/10/20242417,0 triệu €
16/12/20242418,0 triệu €
27/03/20252522,0 triệu €
27/05/20252524,0 triệu €
01/10/20252522,0 triệu €
01/12/20252517,0 triệu €
10/03/20262615,0 triệu €
27/05/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026AFC AjaxLazioChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
19/08/2023Dinamo ZagrebAFC AjaxHết hạn mượn 20.5M €20,5 triệu €
29/06/2021NK Istra 1961Dinamo ZagrebCho mượn—
17/01/2021Dinamo ZagrebNK Istra 1961Chuyển nhượng—
06/01/2020Dinamo Zagreb IIDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
24/07/2014NK NeretvaDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh68
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com