
Josip Šutalo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 7,03 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 83% | 0 | 0 | 6,13 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 61% | 0 | 0 | 7,06 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/154 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/102 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/272 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/269 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 5/8 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 5,60 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/03/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 17,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 24,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 17,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | AFC Ajax | Lazio | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 19/08/2023 | Dinamo Zagreb | AFC Ajax | Hết hạn mượn 20.5M € | 20,5 triệu € |
| 29/06/2021 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Dinamo Zagreb | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | NK Neretva | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh68
- Thể lực62