
Josip Silic là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
38Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 38 | 4 | 14 | 69% | 100% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/338 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 92/193 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 7,64 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/41 | 0 | — | — | 7,85 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 24/37 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | — | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 1 | 24/36 | 0 | — | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 19/34 | 0 | — | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | — | — | 7,88 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 16/29 | 0 | — | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2023 | NK Dugopolje | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Dugopolje U19 | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Dugopolje U17 | NK Dugopolje U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | NK Adriatic Split | NK Dugopolje U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | NK Dugopolje U17 | NK Adriatic Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Dugopolje Youth | NK Dugopolje U17 | Chuyển nhượng | — |