Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Mitrović

Slaven BelupoTiền đạoCRO
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Josip Mitrović là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
842Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
842Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—101084210218876%58%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/210 (76%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
15/54 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/111 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 41
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Mitrović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-5780032219/2418/14—6,43
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1890120215/1839/13—7,26
19/09/2026VĐQG Croatia@ RudesH 2-2900010217/2216/11—6,38
14/09/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1900041111/1717/11—6,50
07/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-1890120819/2419/11—7,70
31/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-3830011217/2116/9—6,11
22/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 2-0901021215/2313/7—7,74
15/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 0-3900011220/2717/15—5,99
09/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 1-4830011220/2404/6—6,24
01/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-260001108/1036/14—5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20191950 nghìn €
26/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
26/07/202020300 nghìn €
27/12/202020850 nghìn €
09/06/202120850 nghìn €
29/12/202121850 nghìn €
05/06/202221650 nghìn €
07/11/202222500 nghìn €
05/06/202322500 nghìn €
17/12/202323500 nghìn €
03/06/202423600 nghìn €
16/12/202424550 nghìn €
27/05/202524500 nghìn €
29/09/202525750 nghìn €
21/12/202525850 nghìn €
28/05/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Fortuna SittardSlaven BelupoChuyển nhượng—
04/07/2024HNK GoricaFortuna SittardChuyển nhượng 0.5M €—
10/08/2020RijekaHNK GoricaChuyển nhượng—
08/08/2020ZapresicRijekaCho mượn—
14/07/2019Rijeka U19ZapresicChuyển nhượng—
30/06/2017HNK Rijeka U17Rijeka U19Chuyển nhượng—
21/01/2016HNK Cibalia Vinkovci U17HNK Rijeka U17Chuyển nhượng—
30/06/2015HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK Cibalia Vinkovci U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com