
Josip Mitrović là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
842Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
842Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 842 | 1 | 0 | 2 | 18 | 8 | 76% | 58% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/210 (76%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 15/54 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/111 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/24 | 1 | 8/14 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 3 | 9/13 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 6/11 | — | 6,38 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 7/11 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 19/24 | 1 | 9/11 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 6/9 | — | 6,11 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/23 | 1 | 3/7 | — | 7,74 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/27 | 1 | 7/15 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/24 | 0 | 4/6 | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 3 | 6/14 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 850 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 850 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Fortuna Sittard | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | HNK Gorica | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng 0.5M € | — |
| 10/08/2020 | Rijeka | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | Zapresic | Rijeka | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Rijeka U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | HNK Cibalia Vinkovci U17 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | HNK Cibalia Vinkovci U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực45