Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Kvesić

FK Sloga DobojHậu vệBIH
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Josip Kvesić là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.

Tiểu sử Josip Kvesić

Josip Kvesić là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Sloga Doboj, mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina, sinh ngày 21/09/1990 và hiện 36 tuổi. Về thể hình, cầu thủ cao 189 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Thời hạn hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/05/2027. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 650 nghìn € vào năm 2015.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101950 nghìn €
04/10/201020250 nghìn €
13/02/201120350 nghìn €
05/09/201120350 nghìn €
10/03/201221400 nghìn €
27/09/201222450 nghìn €
02/05/201322500 nghìn €
04/11/201323450 nghìn €
01/02/201524600 nghìn €
21/07/201524650 nghìn €
17/01/201625550 nghìn €
14/07/201625500 nghìn €
13/09/201625500 nghìn €
12/03/201726400 nghìn €
14/02/201827300 nghìn €
30/07/201827300 nghìn €
24/02/201928250 nghìn €
18/06/201928200 nghìn €
06/01/202029250 nghìn €
27/12/202030300 nghìn €
09/06/202130400 nghìn €
29/12/202131250 nghìn €
05/06/202231150 nghìn €
07/11/202232100 nghìn €
05/06/202332100 nghìn €
18/12/202333100 nghìn €
10/06/20243350 nghìn €
18/12/20243450 nghìn €
03/06/20253450 nghìn €
16/12/20253550 nghìn €
31/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com