Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Iličić

FC KoperTiền vệSLO
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Josip Iličić là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5430321100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Iličić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-24100000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingB 0-72700000—0——5,80
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-19501000—0——6,65
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-17901000—0—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,0 triệu €2010: 2,3 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 8,5 triệu €2012: 8,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 7,0 triệu €2013: 6,8 triệu €2013: 9,5 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 13,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/2010221,0 triệu €
28/08/2010222,3 triệu €
09/01/2011226,0 triệu €
20/06/2011238,5 triệu €
10/01/2012238,5 triệu €
07/06/2012248,0 triệu €
06/11/2012247,0 triệu €
13/01/2013246,8 triệu €
18/06/2013259,5 triệu €
06/01/2014258,0 triệu €
30/06/2014267,5 triệu €
06/01/2015265,5 triệu €
30/06/2015276,5 triệu €
04/11/2015278,0 triệu €
03/01/20162715,0 triệu €
14/07/20162815,0 triệu €
01/01/20172815,0 triệu €
27/03/20172913,5 triệu €
07/06/20172910,0 triệu €
28/12/20172910,0 triệu €
06/06/20183013,0 triệu €
19/12/20183013,0 triệu €
05/06/20193117,0 triệu €
11/12/20193115,0 triệu €
02/03/20203222,0 triệu €
07/04/20203217,5 triệu €
24/08/20203217,5 triệu €
28/10/20203215,0 triệu €
28/12/20203210,0 triệu €
22/03/2021338,5 triệu €
02/06/2021336,0 triệu €
27/12/2021335,0 triệu €
14/03/2022343,0 triệu €
06/06/2022341,0 triệu €
14/12/202234400 nghìn €
24/05/202335300 nghìn €
20/12/202335300 nghìn €
23/05/202436300 nghìn €
10/12/202436200 nghìn €
26/05/202537200 nghìn €
09/12/202537200 nghìn €
25/05/202638200 nghìn €
14/09/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy69
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com