
Josias Furaha là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Jerv.
Tiểu sử Josias Furaha
Josias Furaha, 23 tuổi, là tiền đạo của Jerv và mang quốc tịch Na Uy. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 05/05/2003. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 2 bàn thắng sau 7 trận ra sân với tổng 419 phút thi đấu. Ở Norwegian 2.Divisjon, cầu thủ ghi 2 bàn sau 6 trận, còn tại Norwegian SAS Braathens Cup có 1 trận ra sân. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2020), và lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/09/2026, từ MFK Karviná đến Jerv.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 2.Divisjon | 2026 | — | 7 | 5 | 392 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 392 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | MFK Karviná | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Jerv | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Flekkeroy IL | Jerv | Cho mượn | — |
| 05/04/2023 | Jerv | Flekkeroy IL | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2023 | Grorud | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Moss | Grorud | Cho mượn | — |
| 24/06/2021 | Grorud | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | Vålerenga Fotball Youth | Grorud | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy70
- Sức mạnh27
- Thể lực33