
Joshue·Quinonez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Tiểu sử Joshue·Quinonez
Joshue·Quinonez là hậu vệ của Guayaquil City, mang quốc tịch Ecuador, sinh ngày 29/05/2001 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Joshue·Quinonez ra sân 32 trận tại LigaPro Ecuador với 2525 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.525Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2525Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 32 | 30 | 2.525 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 91% | 67% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.525 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1227/1344 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/115 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 140
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/133 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 4/7 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/74 | 1 | 7/8 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 1 | 3/3 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/08/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/04/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.