
Joshua Yaro
Hậu vệUSA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Joshua Yaro là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/61 | 2 | 4/5 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/31 | 1 | 3/8 | — | 7,71 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/7 | — | 6,16 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 1 | 1/4 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 5/7 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 0/4 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 2 | 7/9 | — | 6,24 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 30/03/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | St. Louis City SC | Athletic Club Boise | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Saint Louis City B | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | San Diego Loyalty | Saint Louis City B | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2021 | Free player | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | San Antonio | Free player | Trở lại | — |
| 10/01/2019 | Philadelphia Union | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 01/06/2017 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2016 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 23/03/2016 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Baltimore Bohemians | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Baltimore Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Santa Barbara SC | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Right to Dream Academy | Santa Barbara SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực43