Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Wynder

21Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Joshua Wynder là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—643601006290%80%105,81

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/237 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/26 (80%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Wynder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Chicago FireT 1-0900000135/4114/5—7,76
15/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 3-2901021045/5225/6—7,88
11/10/2026MLSvs Seattle SoundersB 0-3900010179/8726/6—6,53
27/09/2026MLS@ Real Salt LakeB 0-3680031053/5404/6V6,24
20/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-21000001/10———
14/09/2026MLS@ Chicago FireT 2-121000001/202/3—6,43
11/12/2025Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 2-0dự bị00000—0———
26/11/2025Cúp C1 châu Âu@ AFC AjaxT 2-0dự bị00000—0———
06/11/2025Cúp C1 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-1dự bị00000—0———
22/10/2025Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202116100 nghìn €
09/06/202217350 nghìn €
28/11/2022171,0 triệu €
18/05/2023181,2 triệu €
13/12/2023181,2 triệu €
19/06/2024191,0 triệu €
15/12/2024191,3 triệu €
22/06/2025201,5 triệu €
21/12/2025201,5 triệu €
23/06/202621900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026SL Benfica BNew England RevolutionChuyển nhượng—
30/06/2023Louisville City FCSL Benfica BHết hạn mượn 1.12M €1,1 triệu €
02/06/2021Louisville City Youth AcademyLouisville City FCChuyển nhượng—
01/06/2021Louisville City FCLouisville City Youth AcademyCho mượn—
21/02/2021Louisville City Youth AcademyLouisville City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com