
Joshua Tenkorang là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Tiểu sử Joshua Tenkorang
Joshua Tenkorang là tiền vệ của Ravenna, mang quốc tịch Italy và hiện 26 tuổi, sinh ngày 26/05/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 724 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,04. Ở Serie C có 9 trận và 3 bàn, còn tại Cúp Quốc gia Ý là 1 trận ra sân. Cao 184 cm, thuận chân phải, cầu thủ được định giá 400 nghìn € và có hợp đồng với Ravenna đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 691 | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 83% | 32% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/193 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/58 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/9 | — | 5,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/30 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/35 | 3 | 4/10 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 1/9 | V | 7,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14/17 | 3 | 3/7 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,23 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 4/9 | — | 6,35 |