
Joshua Steiger
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Joshua Steiger là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.
Tiểu sử Joshua Steiger
Joshua Steiger, 25 tuổi, là tiền vệ của câu lạc bộ SKU Ertl Glas Amstetten và mang quốc tịch Áo. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 10 trận ra sân với tổng 641 phút thi đấu. Tại Austrian 2.Liga, cầu thủ ghi 2 bàn trong 9 trận, còn ở Austrian Cup có 1 trận ra sân. Điểm trung bình mùa này là 5,15 và chân thuận là chân phải. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg, giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
641Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 597 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,72 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 4-2 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |