
Joshua Smits là thủ môn 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Adelaide United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 7,46 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/45 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ BG Pathum United | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 7,65 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tai Po | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 4 | 26/45 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 5,58 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 25/36 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 23/32 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/1 | — | 7,82 |
| 03/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/37 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/11/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/01/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/10/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | De Graafschap | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Willem II | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Bodo/Glimt | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2020 | Almere City FC | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | NEC Nijmegen | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Oss | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | NEC Nijmegen | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | De Treffers Under 19 | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | De Treffers Youth | De Treffers Under 19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 150
- Chỉ số 241
- Chỉ số 451
- Chỉ số 356