
Joshua Onomah
Tiền vệENG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Joshua Onomah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/10/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dinamo Tbilisi | Free player | Trở lại | — |
| 19/03/2026 | Free player | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Blackpool | Free player | Trở lại | — |
| 02/10/2024 | Free player | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Preston North End | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Fulham | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Tottenham Hotspur | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Sheffield Wednesday | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Tottenham Hotspur | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Aston Villa | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực30
- Kỹ thuật52