
Joshua Oluwayemi
Thủ mônNGR
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joshua Oluwayemi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 9/21 | 0 | — | — | 7,36 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/30 | 0 | — | — | 5,54 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 4 | 10/21 | 0 | 2/2 | — | 7,36 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 4/13 | 0 | — | — | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wellington Phoenix | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2024 | Lahti | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Portsmouth | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chelmsford City | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Portsmouth | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Maidenhead United | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 156
- Chỉ số 225
- Chỉ số 457
- Chỉ số 346