
Joshua Mukeh là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 638 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 94% | 53% | 3 | 1 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/400 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 2/5 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 4/6 | Đ | 5,34 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 74/77 | 3 | 8/12 | V | 6,46 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 3/5 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/83 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 1/4 | V | 6,56 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 1/4 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực51