
Joshua Mees là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 126 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/17 | 1 | 4/8 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 7,90 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/9 | — | 5,81 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 6/8 | — | 6,77 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/08/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/03/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/09/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Holstein Kiel | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jahn Regensburg | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Holstein Kiel | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | 1. FC Union Berlin | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | TSG Hoffenheim | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | Jahn Regensburg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | TSG Hoffenheim | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SC Freiburg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | TSG Hoffenheim | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Saarbrucken Am | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực35