
Joshua James Rawlins là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.089Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 701 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 65% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 388 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/277 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/62 | 3 | 6/9 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 4/6 | — | 7,12 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 3 | 6/9 | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 3 | 3/4 | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | 1/1 | — | 7,38 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 2/3 | — | 5,78 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 16 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Melbourne Victory | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Utrecht U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Perth Glory | FC Utrecht U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | FC Utrecht U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Perth Glory | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực51