
Joshua Honohan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78% | 68% | 0 | 0 | 6,62 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 5/7 | — | 5,99 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackpool | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 2 | 6/9 | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Derby County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/21 | 3 | 7/14 | V | 6,62 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 5,81 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Armenia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực37