
Joshua Eze là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 332 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 14% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/251 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 3 | 7/10 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/42 | 1 | 4/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 1/7 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 2/7 | — | 5,69 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 1 | 3/11 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/7 | — | 6,83 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.