
Joshua Cantt là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
871Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 11 | 871 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 37% | 5 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/348 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/66 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 37
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 2/4 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/5 | V | 5,54 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 2 | 2/7 | V | 6,70 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 1/7 | — | 5,57 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/4 | V | 5,88 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/7 | — | 6,15 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 3 | 6/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/08/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.