Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Cantt

UTC CajamarcaTiền vệPER
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Joshua Cantt là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
871Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—16118710005087%37%506,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/348 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/66 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 37
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Cantt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-1690010019/2201/3—5,96
12/10/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 0-1650020029/3102/4—7,05
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-3600000014/1801/5V5,54
12/09/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 1-2900000031/3322/7V6,70
05/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 2-3610010020/2801/7—5,57
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-490000012/1200/1—5,78
23/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosB 1-3600010017/2002/4V5,88
16/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-1820000013/1701/7—6,15
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-4dự bị00000—0———
27/07/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaH 0-0570000135/3736/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20232025 nghìn €
19/11/20232025 nghìn €
27/05/20242150 nghìn €
06/11/20242150 nghìn €
11/06/20252250 nghìn €
05/11/20252275 nghìn €
04/06/202623100 nghìn €
31/08/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com