
Joshua Canales
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Joshua Canales là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sociedad Deportiva Aucas | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Free player | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CS Herediano | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | Santos De Guapiles | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CS Herediano | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Queretaro FC | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Celaya FC | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Queretaro FC | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Tlaxcala FC | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Queretaro FC | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AD Carmelita II | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Olimpia Reserve | AD Carmelita II | Chuyển nhượng | — |