
Joshua Brillante
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Joshua Brillante là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử Joshua Brillante
Joshua Brillante (33 tuổi) là tiền vệ người Australia, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC. Anh cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2015). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 23/06/2026, từ Western Sydney Wanderers FC sang Bankstown City Lions FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/72 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 3/8 | — | 6,18 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/01/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/09/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/07/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 07/03/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 32 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Western Sydney Wanderers FC | Bankstown City Lions FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Melbourne Victory | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | SKODA Xanthi | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Melbourne City | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Sydney FC | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Fiorentina | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Como | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Fiorentina | Como | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | Empoli | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 22/01/2015 | Fiorentina | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Newcastle Jets | Fiorentina | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Gold Coast United | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gold Coast United U21 | Gold Coast United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực41