Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Bolma

Forward Madison FCTiền vệGHA
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joshua Bolma là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Forward Madison FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
18Đá chính
1.568Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—28181.568504381580%47%206,75

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.568 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
15/38
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
30/71
Đá phạt (bàn / sút)
0/44
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/441 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/44 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
14
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/220 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 103
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
44

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Bolma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 2-0780011016/2613/10—6,38
11/10/2026USL League One@ Westchester SCB 2-3731021015/1603/6—7,61
04/10/2026USL League One@ Fort Wayne FCH 0-0610000013/1702/6—6,18
27/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-1650000014/2013/8—6,22
20/09/2026USL League Onevs AV AltaT 3-0901011022/28410/18—7,82
13/09/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-1660010113/1601/6V6,03
06/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-0900010127/3013/6—6,52
03/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsH 1-124002114/427/10—6,57
30/08/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-1650111110/1205/12—7,04
23/08/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceH 1-1900051118/20311/18—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20232050 nghìn €
21/08/20232175 nghìn €
17/12/20232175 nghìn €
12/06/20242275 nghìn €
11/12/20242275 nghìn €
03/04/20252250 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/04/2026Free playerForward Madison FCChuyển nhượng—
31/12/2025Houston Dynamo BFree playerTrở lại—
22/04/2025Free playerHouston Dynamo BChuyển nhượng—
31/12/2024New England RevolutionFree playerTrở lại—
20/12/2022Maryland Terrapins (University of Maryland)New England RevolutionChuyển nhượng—
31/12/2020Black Rock FC AcademyMaryland Terrapins (University of Maryland)Chuyển nhượng—
30/06/2017Rising Stars of AfricaBlack Rock FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy66
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com