Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Bitter

MSV DuisburgHậu vệGER
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joshua Bitter là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—997070028076%63%105,94
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001076%70%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/267 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/60 (63%)
Không chiến thắng / thua
16 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Bitter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1900020131/3838/10—6,90
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2900100149/5834/5—6,90
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900000016/1837/12V6,30
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-113000008/901/1——
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-2900000120/3004/6—6,60
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1900020116/2316/9—6,50
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-0640100129/4023/5—7,37
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-3900010010/1357/10—6,25
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-2900030022/3114/8—5,91
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 3-0900010112/2011/4—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619125 nghìn €
06/02/201720125 nghìn €
18/06/201720125 nghìn €
07/08/201821125 nghìn €
23/02/201922125 nghìn €
11/07/201922150 nghìn €
22/09/201922250 nghìn €
10/12/201922300 nghìn €
16/07/202023250 nghìn €
19/01/202124225 nghìn €
13/06/202124200 nghìn €
27/10/202124150 nghìn €
16/06/202225125 nghìn €
04/10/202225175 nghìn €
07/12/202225175 nghìn €
12/06/202326175 nghìn €
18/10/202326200 nghìn €
27/12/202326225 nghìn €
10/06/202427200 nghìn €
15/12/202427150 nghìn €
22/06/202528175 nghìn €
09/10/202528225 nghìn €
22/12/202528275 nghìn €
28/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com