Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Woods

Accrington StanleyTiền đạoENG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Josh Woods là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.191Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
12/44Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—1111966611351157%45%506,83
Cúp EFL2026-2027—211350013158%46%006,64
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900006080%12%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/35
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/235 (57%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
29
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/198 (45%)
Không chiến thắng / thua
48 / 69
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/16 (12%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Woods · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-1901041014/1929/16—7,84
17/10/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 3-1902075119/28216/23—8,98
07/10/2026Cúp EFLvs Salford CityH 1-1900021212/1916/17—6,49
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 2-0900061413/22112/25V6,36
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-183102107/1514/12V7,45
23/09/2026Cúp EFLvs Sunderland U21H 3-345011015/1036/9—6,80
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-0900000216/2509/14—6,39
12/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-276001013/10110/22V6,09
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 3-2900110112/2546/15—5,80
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-290101118/2125/13V5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202323100 nghìn €
26/06/202423100 nghìn €
29/12/202424100 nghìn €
29/06/202524100 nghìn €
25/11/20252575 nghìn €
14/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com