
Josh Windass là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 260 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 74% | 33% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/108 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/36 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 39/51 | 0 | 3/7 | — | 7,93 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Oxford United | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/03/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/08/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/03/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực44