
Josh Stokes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 557 | 0 | 0 | 1 | 14 | 3 | 74% | 40% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 63% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/150 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/65 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/38 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 5/8 | V | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/24 | 1 | 6/18 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 19/27 | 3 | 7/15 | — | 6,95 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 4/8 | — | 6,04 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 24/28 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 5/9 | — | 6,25 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stevenage Borough | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 3-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bromley | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Bristol City | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Stockport County | Bristol City | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Bristol City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Cambridge United | Bristol City | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Bristol City | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Aldershot Town | Bristol City | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Bristol City | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Aldershot Town | Bristol City | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 30/06/2023 | AFC Sudbury | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực38