Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Scowen

Wycombe WanderersTiền vệENG
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Josh Scowen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1176180003180%58%006,37
Cúp EFL2026-2027—11880001091%37%006,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/278 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
14/35 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/56 (58%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/59 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Scowen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 2-228001001/211/3—6,00
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0900011054/6213/8—7,14
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 1-4570000029/3102/5—6,53
26/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 2-2900010338/4727/8—6,78
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 1-0600000114/1902/2—7,00
16/09/2026Cúp EFLvs Chelsea U21T 2-1880010054/5903/8—6,61
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 3-222000007/900/1—5,96
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 3-311000006/1102/2—5,86
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2120000111/1301/2—5,97
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-5900000018/2203/4—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20142050 nghìn €
26/02/20152175 nghìn €
15/10/201522100 nghìn €
29/05/201623150 nghìn €
31/08/201623250 nghìn €
26/02/201723500 nghìn €
17/09/2017241,0 triệu €
23/09/2018251,0 triệu €
27/06/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
28/07/202229700 nghìn €
04/04/202330600 nghìn €
08/06/202330500 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
27/06/202431275 nghìn €
26/12/202431200 nghìn €
17/06/202532200 nghìn €
25/11/202532150 nghìn €
11/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com