
Josh Scowen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 37% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/278 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/62 | 1 | 3/8 | — | 7,14 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/47 | 2 | 7/8 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 3/8 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/2 | — | 5,86 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 3/4 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực51