Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Sargent

Toronto FCTiền đạoUSA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Josh Sargent là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.794Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
19/53Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23211.794702531968%52%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.794 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
19/53
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
22/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/9
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/364 (68%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
31
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
131/249 (52%)
Không chiến thắng / thua
59 / 67
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 51
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Sargent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0860000112/20112/19—6,35
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3900030011/19010/18—6,32
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1900030113/1807/13—6,65
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2900011314/2115/6—6,60
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3740010111/1704/9—6,32
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3900060215/2107/12—6,33
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1750041110/1104/9—6,36
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4903075017/1804/9—9,49
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-190000007/1307/11—6,39
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-1771021013/1817/8—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/201817150 nghìn €
07/06/201818150 nghìn €
21/08/2018181,0 triệu €
17/12/2018183,0 triệu €
04/06/2019194,0 triệu €
01/10/2019196,0 triệu €
16/12/2019197,5 triệu €
07/04/2020206,7 triệu €
15/09/2020207,0 triệu €
25/11/2020209,0 triệu €
09/02/2021209,0 triệu €
08/06/2021218,0 triệu €
22/12/2021218,0 triệu €
14/06/2022227,0 triệu €
13/09/2022229,0 triệu €
26/10/20222212,0 triệu €
31/05/20232312,0 triệu €
20/12/20232311,0 triệu €
06/03/20242412,0 triệu €
23/05/20242414,0 triệu €
29/12/20242413,0 triệu €
27/03/20252515,0 triệu €
26/05/20252516,0 triệu €
05/10/20252520,0 triệu €
02/12/20252520,0 triệu €
06/04/20262618,0 triệu €
01/06/20262616,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Norwich CityToronto FCHết hạn mượn 18.65M €18,6 triệu €
08/08/2021SV Werder BremenNorwich CityHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
31/12/2018Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
31/12/2017St. Louis Scott Gallagher MissouriWerder Bremen IIChuyển nhượng—
31/07/2016Saint Louis FC U23IMG AcademyCho mượn—
30/04/2016IMG AcademySaint Louis FC U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com