
Josh Magennis là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
897Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 718 | 3 | 0 | 3 | 13 | 4 | 55% | 48% | 0 | 0 | 6,92 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 45% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,12 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 39% | 28% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/120 (55%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/140 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/28 (39%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 12/21 | 0 | 12/19 | — | 9,00 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 10/23 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/11 | 0 | 5/9 | — | 7,06 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 4/6 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/14 | 0 | 11/21 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 5/11 | — | 7,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 11/14 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/07/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/04/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Exeter City | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wigan Athletic | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Hull City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Bolton Wanderers | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Charlton Athletic | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 10/08/2016 | Kilmarnock F.C. | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 15/07/2014 | Aberdeen F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | St Mirren F.C. | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Aberdeen F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Cardiff City U21 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2009 | Grimsby Town | Cardiff City U21 | Cho mượn | — |
| 30/09/2009 | Cardiff City U21 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Glentoran FC U18 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực46