Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Knight

ReadingHậu vệENG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Josh Knight là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—11770002089%62%006,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Hạng Ba Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Knight · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-0dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp EFLvs Chelsea U21B 0-2770020144/4925/8—6,79
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 3-1400000—0——6,33
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202023250 nghìn €
21/12/202023300 nghìn €
09/03/202123600 nghìn €
23/11/202124600 nghìn €
12/05/202224600 nghìn €
04/04/202325900 nghìn €
08/06/2023251,0 triệu €
26/12/2023261,0 triệu €
27/06/2024261,3 triệu €
18/12/2024271,0 triệu €
18/06/2025271,0 triệu €
02/12/2025281,0 triệu €
27/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026PortsmouthReadingChuyển nhượng—
20/08/2025Hannover 96PortsmouthHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2024Peterborough UnitedHannover 96Chuyển nhượng—
01/07/2021Leicester City U23Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/05/2021Wycombe WanderersLeicester City U23Cho mượn—
04/10/2020Leicester City U23Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/05/2020Peterborough UnitedLeicester City U23Cho mượn—
01/08/2019Leicester City U23Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/05/2019Peterborough UnitedLeicester City U23Cho mượn—
30/01/2019Leicester City U23Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Leicester City YouthLeicester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com