
Josh King là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 84% | 50% | 3 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 25% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/240 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/59 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 42/50 | 1 | 7/11 | V | 6,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 2/5 | V | 6,26 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 40/44 | 3 | 3/6 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 28/31 | 0 | 3/5 | V | 6,36 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/4 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/22 | 2 | 6/8 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/35 | 1 | 4/6 | — | 7,93 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 5/13 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/03/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 18 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 18 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Fulham U18 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực41