
Josh gracey là thủ môn 18 tuổi, hiện khoác áo Wolverhampton U21.
Tiểu sử Josh gracey
Josh gracey là thủ môn của Wolverhampton U21, quốc tịch Northern Ireland, 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/12/2007 và hợp đồng hiện tại đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 450 phút thi đấu, thực hiện 22 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 1,40. Theo từng giải, cầu thủ có 14 lần cứu thua trong 3 trận ENL Cup, 5 lần trong 1 trận English U21 League Cup và 3 lần trong 1 trận English U21 Premier League. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/05/2026, loại Cho mượn, từ AFC Telford United đến Wolverhampton U21.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
27Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 14 | 1 | 2 | 59% | 100% | 0 | 0 | — |
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 1 | 58% | 100% | 1 | 0 | 3,50 |
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/82 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/44 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/81 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/48 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | English U21 Premier League | vs West Bromwich U21 | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 20/40 | 0 | 1/1 | V | — |
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Gateshead | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hy Lạp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Southampton U21 | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/41 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Halifax Town | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 27/41 | 0 | 1/1 | — | — |
| 03/09/2026 | English U21 League Cup | @ Preston U21 | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Wealdstone FC | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/25 | 0 | 1/1 | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | AFC Telford United | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 12/09/2025 | Wolverhampton U21 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Glenavon FC U18 | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 150
- Chỉ số 227
- Chỉ số 448
- Chỉ số 349