
Josh Gentles là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Airdrie United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 525 | 2 | 0 | 1 | 13 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,93 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 274 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Peterhead | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 2-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Queen of South | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clyde | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,08 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stirling Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Rangers FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Alloa Athletic | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Rangers FC B | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Raith Rovers | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Rangers FC B | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Alloa Athletic | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Rangers FC B | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rangers FC Youth | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |