
Josh Fowler là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 602 | 6 | 2 | 1 | 11 | 7 | 68% | 30% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 207 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/93 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/79 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 3/8 | — | 7,65 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 1/11 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 2 | 5/12 | — | 6,73 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | 3/9 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 72 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 0/7 | — | 7,69 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 8,16 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 3/12 | — | 5,84 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/7 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 3/9 | — | 8,56 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Queen's Park | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dubai City FC | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | St Albans Saints SC | Dubai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gulf United FC | St Albans Saints SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Beith Juniors FC | Gulf United FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Johnstone Burgh FC | Beith Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2020 | St Cadoc's YC | Johnstone Burgh FC | Chuyển nhượng | — |